
Dominik Fitz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Tiểu sử Dominik Fitz
Dominik Fitz là tiền vệ của Wolfsberger AC, mang quốc tịch Austria và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/06/1999, cao 175 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 327 phút thi đấu và điểm trung bình 4,58. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Gần nhất, hồ sơ ghi nhận chuyển đến Wolfsberger AC từ Minnesota United FC vào ngày 26/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 327 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 66% | 46% | 4 | 0 | 6,02 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/168 (66%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/35 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/39 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 36/49 | 1 | 6/13 | V | 7,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/32 | 0 | 0/2 | V | 5,20 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 37/53 | 2 | 5/10 | V | 6,70 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/30 | 3 | 7/13 | V | 5,17 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/7 | — | 5,82 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | — | — | 5,94 |
| 02/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Minnesota United FC | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Austria Vienna | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2006 | SV Langenzersdorf Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật75
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực57