
Winterthur
Phong độ: BBTTT
Winterthur sẽ gặp Stade Nyonnais lúc 01:15 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Thụy Sĩ.
Đội hình Winterthur
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | AUT | 194 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 19 | SUI | 192 cm | — | |
| 75 | Thủ môn | 21 | SUI | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 29 | SUI | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 27 | UGA | 169 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | SUI | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 23 | — | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 21 | SUI | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 20 | SUI | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 36 | SUI | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | — | 172 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 35 | SUI | 167 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 28 | SUI | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 22 | SUI | — | 400 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | — | — | 177 cm | — | |
| 44 | Tiền vệ | 25 | CPV | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 24 | SUI | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | SUI | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | GER | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 30 | BIH | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 68 | Tiền đạo | 30 | — | — | 300 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 26 | SUI | 175 cm | 500 nghìn € |