Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Marchesano

WinterthurTiền vệSUI
35Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Antonio Marchesano là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
614Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—7750333222579%38%316,98
Switzerland Cup2026-2027—2111100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/189 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/50 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Marchesano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3740030029/3536/12—6,80
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1841031224/3322/9—7,10
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0690010216/2223/6—6,90
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-2510130217/1901/3Đ6,20
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1900030525/3113/8V7,00
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-0691141415/1602/7—7,70
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-0661053024/3312/5—7,18
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 2-2901131337/4904/5—8,69
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-1790031219/2500/2—7,00
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 1-0901042250/6223/6—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 550 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20101950 nghìn €
16/01/201119250 nghìn €
09/01/201220300 nghìn €
20/06/201221450 nghìn €
10/07/201322550 nghìn €
13/02/201423500 nghìn €
11/09/201423500 nghìn €
17/12/201524500 nghìn €
15/07/201625300 nghìn €
19/12/201625500 nghìn €
11/07/201726500 nghìn €
07/01/201826500 nghìn €
23/04/201827750 nghìn €
11/07/201827900 nghìn €
20/01/2019281,0 triệu €
14/04/2019281,0 triệu €
03/06/2019281,0 triệu €
05/01/2020281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
30/07/202029600 nghìn €
27/12/202029600 nghìn €
22/06/202130800 nghìn €
02/01/2022301,0 triệu €
07/06/2022311,5 triệu €
09/11/2022311,0 triệu €
27/03/202332800 nghìn €
06/06/202332400 nghìn €
18/10/202332500 nghìn €
20/12/202332500 nghìn €
27/03/202433300 nghìn €
30/05/202433300 nghìn €
26/09/202433200 nghìn €
22/12/202433100 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
28/12/202534100 nghìn €
01/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026YverdonWinterthurChuyển nhượng—
29/01/2025FC ZurichYverdonChuyển nhượng—
29/06/2016FC Biel-Bienne 1896FC ZurichCho mượn—
02/09/2015FC ZurichFC Biel-Bienne 1896Chuyển nhượng—
01/09/2015FC Biel-Bienne 1896FC ZurichHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015WinterthurFC Biel-Bienne 1896Chuyển nhượng—
01/09/2013BellinzonaWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2011LocarnoBellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2010GC BiaschesiLocarnoChuyển nhượng—
30/06/2009BellinzonaGC BiaschesiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com