Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Souleymane Diaby

WinterthurHậu vệUGA
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Souleymane Diaby là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Winterthur.

Tiểu sử Souleymane Diaby

Souleymane Diaby là hậu vệ của câu lạc bộ Winterthur, mang quốc tịch Uganda và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái và sinh ngày 08/10/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 653 phút thi đấu, điểm trung bình 6,25 và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất từng đạt là 1,2 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
653Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—865630014187%56%207,03
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/285 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/53 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Souleymane Diaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1170010017/1901/1—6,50
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-08000001/20——7,00
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-2900000248/5522/6V7,00
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1900011039/4656/10V6,30
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-0900010028/3222/3—7,53
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-0900000334/3837/12—7,98
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 0-2880000040/4523/6—6,61
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-2900110141/4839/15—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20212150 nghìn €
02/01/202222200 nghìn €
07/06/202222300 nghìn €
09/11/202223450 nghìn €
27/03/202323500 nghìn €
06/06/202323500 nghìn €
18/10/202324900 nghìn €
20/12/202324500 nghìn €
27/03/202424800 nghìn €
30/05/2024241,0 triệu €
26/09/2024241,2 triệu €
22/12/202425600 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
28/12/202526400 nghìn €
01/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2021SC GagnoaWinterthurChuyển nhượng—
19/09/2017AS Denguélé d’OdiennéSC GagnoaChuyển nhượng—
31/12/2016ES BingervilleAS Denguélé d’OdiennéChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com