
Emilio Kehrer là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Winterthur.
Tiểu sử Emilio Kehrer
Emilio Kehrer là tiền đạo của Winterthur, mang quốc tịch Germany, 24 tuổi, sinh ngày 20/03/2002. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 3 bàn thắng và 456 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,54. Ở Hạng 2 Thụy Sĩ, cầu thủ ra sân 6 trận và ghi 3 bàn, còn tại Switzerland Cup có 2 trận. Cao 177 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € trong năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất mang ngày 30/06/2026, khi chuyển đến Winterthur từ Willem II.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
456Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 345 | 3 | 0 | 0 | 14 | 7 | 77% | 50% | 1 | 0 | 7,39 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/110 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 6/10 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 15/21 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 6/12 | V | 7,55 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/47 | 1 | 6/14 | — | 8,38 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 7/10 | — | 6,99 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 18 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,96 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/18 | 2 | 5/13 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Willem II | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Ingolstadt | Willem II | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Willem II | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Cercle Brugge | Willem II | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2024 | KMSK Deinze | Cercle Brugge | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Cercle Brugge | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg II | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2020 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FV Ravensburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực38