Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markus Kuster

WinterthurThủ mônAUT
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Markus Kuster là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
12Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—66540121474%100%006,78
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/139 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/51 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markus Kuster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-19010019/230——6,50
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0903027/160——7,50
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-09020019/2601/1—7,30
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-29000019/210——5,00
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-19040016/200——7,56
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-09021123/330——6,80
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-0dự bị000—0———
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 0-2dự bị000—0———
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20121850 nghìn €
18/12/20121850 nghìn €
03/06/20131950 nghìn €
10/07/20131950 nghìn €
26/12/20131950 nghìn €
16/04/201420100 nghìn €
23/06/201420125 nghìn €
21/11/201420350 nghìn €
18/06/201521450 nghìn €
01/10/201521500 nghìn €
28/12/201521650 nghìn €
31/05/201622650 nghìn €
21/12/201622650 nghìn €
01/06/201723750 nghìn €
01/01/201823750 nghìn €
13/06/201824750 nghìn €
18/12/201824750 nghìn €
02/06/201925750 nghìn €
15/12/201925650 nghìn €
07/04/202026525 nghìn €
21/07/202026550 nghìn €
17/11/202026400 nghìn €
07/02/202126350 nghìn €
15/06/202127350 nghìn €
14/12/202127350 nghìn €
15/06/202228350 nghìn €
27/03/202329400 nghìn €
06/06/202329600 nghìn €
18/10/202329400 nghìn €
20/12/202329400 nghìn €
30/05/202430300 nghìn €
22/12/202430100 nghìn €
09/06/202531100 nghìn €
22/12/20253175 nghìn €
08/04/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free PlayerWinterthurChuyển nhượng—
31/12/2025Enosis Neon ParalimniouFree PlayerTrở lại—
06/07/2025WinterthurEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
31/12/2022Free PlayerWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2022Karlsruher SCFree PlayerTrở lại—
22/07/2020MattersburgKarlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2012SV Mattersburg AmateureMattersburgChuyển nhượng—
30/06/2010AKA Burgenland U16SV Mattersburg AmateureChuyển nhượng—
30/06/2009SC Neusiedl/See YouthAKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
30/06/2007SK Pama YouthSC Neusiedl/See YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 366
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com