
Brian Beyer là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Winterthur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 688 | 2 | 0 | 1 | 29 | 7 | 66% | 30% | 1 | 0 | 6,62 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/29
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/171 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/114 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 58
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/10 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/13 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 17/24 | 0 | 5/11 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 3/22 | V | 7,30 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/20 | 2 | 6/12 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/15 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 7,53 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/25 | 5 | 8/16 | — | 6,20 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 0/13 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Vaduz | Winterthur | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Winterthur | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Biel-Bienne 1896 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | VfL Osnabrück | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | FC Annecy | VfL Osnabrück | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 02/01/2024 | Yverdon | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | FC Biel-Bienne 1896 | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bassecourt | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | ASM Belfort B | Bassecourt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực49