Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aldin Turkes

WinterthurTiền đạoBIH
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Aldin Turkes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—60770003090%20%106,48
Switzerland Cup2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aldin Turkes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-316001008/80——6,60
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1170000211/1101/2—6,60
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-08001014/401/6V6,47
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-014000003/400/1—6,30
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-112000012/300/1—6,59
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-010001001/20——6,35
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-41700000—0——6,30
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20141850 nghìn €
17/12/201519150 nghìn €
15/07/201620300 nghìn €
19/12/201620300 nghìn €
11/07/201721300 nghìn €
07/01/201821300 nghìn €
11/07/201822350 nghìn €
20/01/201922500 nghìn €
03/06/201923650 nghìn €
06/10/201923800 nghìn €
05/01/2020231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
30/07/2020241,5 triệu €
27/12/2020243,0 triệu €
22/06/2021253,0 triệu €
02/01/2022253,0 triệu €
27/03/2022251,3 triệu €
07/06/202226500 nghìn €
28/12/202226300 nghìn €
06/06/202327150 nghìn €
18/10/202327400 nghìn €
20/12/202327400 nghìn €
30/05/202428400 nghìn €
18/12/202428400 nghìn €
17/03/202528300 nghìn €
03/06/202529300 nghìn €
03/03/202629200 nghìn €
31/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026SarajevoWinterthurChuyển nhượng—
08/01/2026Al-Ittifaq DubaiSarajevoCho mượn—
24/09/2025SarajevoAl-Ittifaq DubaiChuyển nhượng—
08/08/2024WinterthurSarajevoChuyển nhượng—
30/06/2023Lausanne SportsWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2019FC Rapperswil-JonaLausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2018VaduzFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
29/06/2018FC Rapperswil-JonaVaduzCho mượn—
09/01/2018VaduzFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
31/07/2016FC ZurichVaduzChuyển nhượng—
30/06/2016FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
31/12/2014Grasshoppers U21FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Grasshopper U18Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
31/01/2013Team FC Luzern-SC Kriens U18Grasshopper U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com