
Western Sydney Wanderers FC
Phong độ: THTTT
Western Sydney Wanderers FC sẽ gặp Macarthur FC lúc 15:40 ngày 31/10/2026 tại A-League.
Đội hình Western Sydney Wanderers FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Thủ môn | 34 | AUS | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 29 | AUS | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 23 | AUS | 201 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | AUS | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 25 | AUS | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | AUS | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | AUS | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 17 | AUS | 171 cm | — | |
| 33 | Hậu vệ | 30 | ARG | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 19 | AUS | 195 cm | — | |
| 35 | Hậu vệ | 17 | AUS | 184 cm | — | |
| 36 | Hậu vệ | 22 | AUS | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | AUS | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | AUS | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | AUS | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | AUS | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | AUS | 180 cm | — | |
| 27 | Tiền vệ | 18 | AUS | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 18 | AUS | 192 cm | — | |
| 32 | Tiền vệ | 26 | AUS | 178 cm | 650 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | AUS | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | JPN | 195 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | AUS | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 19 | AUS | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 24 | NZL | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 31 | AUS | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 17 | AUS | 180 cm | — | |
| 37 | Tiền đạo | 19 | AUS | 178 cm | 50 nghìn € |