Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Gersbach

29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alex Gersbach là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.

Tiểu sử Alex Gersbach

Alex Gersbach là hậu vệ của Western Sydney Wanderers FC, quốc tịch Australia, hiện 29 tuổi và sinh ngày 08/05/1997. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 290 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79. Cao 183 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Kalmar đến Western Sydney Wanderers FC vào 15/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11800000061%55%006,60
Cúp Úc2026—222100000080%58%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/36 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/115 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Gersbach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026A-League@ Sydney FCH 0-0800000022/3615/9—6,60
08/08/2026Cúp Úcvs Melbourne VictoryH 0-01200000028/3624/7—6,63
28/07/2026Giao hữu CLB@ ChelseaB 4-6640100219/2211/4—6,13
22/07/2026Cúp Úc@ Cooma TigersT 2-0900000164/7936/10—7,69
25/04/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryB 0-2760011122/2814/4—6,66
18/04/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-2900000141/4822/4—6,51
11/04/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-2450000013/1712/4—6,16
04/04/2026A-League@ Melbourne CityB 0-3900000027/3827/12—5,74
20/03/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedB 2-4901022229/3714/5—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20141750 nghìn €
03/01/201517200 nghìn €
02/03/201517350 nghìn €
17/12/201619500 nghìn €
22/12/201720500 nghìn €
15/05/201821500 nghìn €
29/12/201821300 nghìn €
11/06/201922250 nghìn €
21/12/201922250 nghìn €
30/07/202023250 nghìn €
22/12/202023200 nghìn €
03/06/202124200 nghìn €
26/10/202124400 nghìn €
26/12/202124500 nghìn €
01/06/202225500 nghìn €
27/10/202225700 nghìn €
30/03/202325600 nghìn €
21/08/202326500 nghìn €
17/12/202326500 nghìn €
12/06/202427350 nghìn €
25/09/202427250 nghìn €
19/12/202427200 nghìn €
02/06/202528350 nghìn €
12/01/202628400 nghìn €
27/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2025KalmarWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
20/03/2024Colorado RapidsKalmarChuyển nhượng—
30/01/2023GrenobleColorado RapidsHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/08/2021Aarhus AGFGrenobleChuyển nhượng—
07/07/2019NAC BredaAarhus AGFChuyển nhượng—
22/01/2019RosenborgNAC BredaChuyển nhượng—
29/06/2018RC LensRosenborgCho mượn—
21/01/2018RosenborgRC LensChuyển nhượng—
30/01/2016Sydney FCRosenborgChuyển nhượng—
20/07/2014FFA Centre of Excellence (- 2017)Sydney FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com