
Hiroshi Ibusuki
35Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Hiroshi Ibusuki là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/08/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/11/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/01/2010 | 18 | — |
| 19/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/08/2010 | 19 | — |
| 15/10/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | — |
| 11/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 525 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 05/05/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực51