
German Ferreyra
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
German Ferreyra là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Tiểu sử German Ferreyra
Hậu vệ German Ferreyra, 30 tuổi, quốc tịch Argentina, đang thi đấu cho Western Sydney Wanderers FC. Cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 13/01/1996. Mùa 2026-2027 có 3 trận, 300 phút thi đấu và điểm trung bình 6,94. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 550 nghìn € (2023), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Melbourne City sang Western Sydney Wanderers FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 69% | 1 | 0 | 7,10 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/46 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/12 (8%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/154 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/46 | 3 | 9/13 | V | 7,10 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/57 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 5,58 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/97 | 0 | 1/6 | — | 7,50 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 3 | 6/14 | — | 6,33 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 6/13 | V | 6,73 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 7/11 | — | 6,57 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 4/8 | V | 6,73 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/74 | 3 | 4/9 | — | 6,99 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/47 | 2 | 4/9 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/03/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/04/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Melbourne City | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Yenisey Krasnoyarsk | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Akron Togliatti | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Free Player | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Racing Club Montevideo | Free Player | Trở lại | — |
| 12/02/2019 | Free Player | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal de Sarandi | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Union La Calera | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Velez Sarsfield | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Arsenal de Sarandi | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Velez Sarsfield | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |