
Jai Rose
18Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jai Rose là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Tiểu sử Jai Rose
Jai Rose là tiền vệ quốc tịch Australia, hiện thi đấu cho Western Sydney Wanderers FC và đang 18 tuổi, sinh ngày 22/12/2007. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 1 trận tại Cúp Úc với tổng 3 phút thi đấu, điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Western Sydney Wanderers Youth sang Western Sydney Wanderers FC ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | V | 6,54 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 2/7 | — | 5,77 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 4 | 7/20 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 5/8 | V | 6,66 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Western Sydney Wanderers Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Central Coast Mariners Youth | Western Sydney Wanderers Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Central Coast Mariners U21 | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sydney FC Youth | Central Coast Mariners U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy72
- Sức mạnh27
- Thể lực23