
Steven Ugarkovic
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Steven Ugarkovic là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,85 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/7 | — | 5,94 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 67/73 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/41 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/07/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/03/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/03/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/01/2026 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Melbourne City | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wellington Phoenix | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Western Sydney Wanderers FC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2021 | Newcastle Jets | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | NK Osijek | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | HNK Gorica | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 08/02/2015 | NK Osijek | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Osijek U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Unknown | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực45