
Dylan Scicluna
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Dylan Scicluna là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59% | 68% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 66% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/44 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/142 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/34 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/44 | 3 | 11/16 | V | 7,00 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/70 | 4 | 8/13 | — | 6,59 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/40 | 4 | 7/14 | — | 7,42 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 64/72 | 5 | 8/11 | V | 7,20 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/55 | 2 | 9/16 | — | 6,91 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 1 | 6/14 | — | 6,67 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 3 | 9/10 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 2/7 | — | 6,14 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 2 | 4/13 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 325 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2023 | Wolverhampton U21 | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolverhampton Wanderers Youth | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |