
Panashe Madanha
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Panashe Madanha là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Tiểu sử Panashe Madanha
Hậu vệ 22 tuổi Panashe Madanha thi đấu cho câu lạc bộ Western Sydney Wanderers FC và mang quốc tịch Australia, với chiều cao 185 cm và cân nặng 78 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân với 288 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Adelaide United sang Western Sydney Wanderers FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 59% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/85 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 5 | 13/22 | — | 7,10 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/34 | 4 | 7/15 | — | 6,00 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 1 | 3/8 | — | 5,73 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 3 | 4/12 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Adelaide United | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FFSA NTC | Adelaide United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực24