
Miguel Di Pizio
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Miguel Di Pizio là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 66% | 8% | 1 | 0 | 5,80 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 146 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 74% | 38% | 1 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/23 (8%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/54 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/15 | 0 | 2/23 | V | 5,80 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 3/5 | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/6 | — | 5,94 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 2 | 2/7 | — | 6,04 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 31/39 | 1 | 7/15 | V | 8,20 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Central Coast Mariners | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Western Sydney Wanderers Youth | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |