
Tristan Vidackovic
23Tuổi
201Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tristan Vidackovic là thủ môn 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 73% | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 45 | 4 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | — | — | 5,35 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/01/2026 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CF Vasco da Gama | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SU 1º Dezembro | CF Vasco da Gama | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Casa Pia AC U19 | SU 1º Dezembro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St George City FA | Casa Pia AC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực15
- Chỉ số 151
- Chỉ số 225
- Chỉ số 447
- Chỉ số 357