
Jordan Holmes
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jordan Holmes là thủ môn 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Cứu thua
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 40% | — | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/27 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 11/27 | 0 | — | — | 6,04 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 45 | 3 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 5,13 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | — | — | 5,97 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 26/33 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/01/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Rochedale Rovers | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brisbane Roar | Rochedale Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | Free Player | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ebbsfleet United | Free Player | Trở lại | — |
| 23/08/2019 | Bournemouth AFC U21 | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2019 | St Mirren F.C. | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Bournemouth AFC U21 | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Eastbourne Borough | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Bournemouth AFC U21 | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Weymouth | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 31/10/2015 | Bournemouth AFC U21 | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sydney United U19 | Bournemouth U18 | Chuyển nhượng | — |