
Liam Gillion
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Liam Gillion là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 63% | 50% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/58 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 4/8 | — | 7,50 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 4/10 | — | 7,03 |
| 23/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 15/05/2026 | A-League | @ Adelaide United | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | A-League | vs Melbourne City | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 11/13 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 2-2 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,88 |
| 03/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 09/07/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Auckland FC | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Auckland City | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Western Suburbs FC | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Western Suburbs FC Youth | Western Suburbs FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Manurewa AFC Youth | Western Suburbs FC Youth | Chuyển nhượng | — |