Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lawrence Thomas

34Tuổi
188Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lawrence Thomas là thủ môn 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—119010133%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/30 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/26 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lawrence Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026A-League@ Sydney FCH 0-09010010/3001/1—6,50
28/07/2026Giao hữu CLB@ ChelseaB 4-6dự bị000—0———
25/04/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryB 0-2dự bị000—0———
18/04/2026A-League@ Wellington PhoenixB 1-2dự bị000—0———
11/04/2026A-Leaguevs Sydney FCB 0-29040138/4201/1—7,14
04/04/2026A-League@ Melbourne CityB 0-39051033/3801/1—6,87
20/03/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedB 2-49060031/340——6,55
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineT 5-0dự bị000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20111975 nghìn €
22/12/201119100 nghìn €
20/07/201624350 nghìn €
23/03/201724500 nghìn €
29/07/201725600 nghìn €
23/07/201826900 nghìn €
01/03/2019261,0 triệu €
10/09/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
22/12/202028800 nghìn €
03/06/202129700 nghìn €
27/12/202129450 nghìn €
19/06/202230400 nghìn €
04/04/202330500 nghìn €
07/01/202431500 nghìn €
27/05/202432450 nghìn €
08/01/202532400 nghìn €
02/06/202533375 nghìn €
12/01/202633350 nghìn €
27/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022SonderjyskeWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
01/08/2020Melbourne VictorySonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2012Bentleigh Greens SCMelbourne VictoryCho mượn—
31/01/2012Melbourne VictoryBentleigh Greens SCChuyển nhượng—
31/08/2011UnknownMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2011Sheffield UnitedUnknownChuyển nhượng—
28/02/2011Bankstown City Lions FCSheffield UnitedChuyển nhượng—
31/12/2009FFA Centre of Excellence (- 2017)Bankstown City Lions FCChuyển nhượng—
30/06/2009Blacktown City DemonsFFA Centre of Excellence (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com