
Nicolas Milanovic
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Nicolas Milanovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 25% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 38% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 3/12 | V | 6,50 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 5/13 | — | 6,34 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 15/19 | 2 | 2/11 | — | 6,87 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/5 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/6 | — | 6,66 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 3/3 | — | 6,67 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | V | 5,84 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 850 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Aberdeen F.C. | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Western Sydney Wanderers FC | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 06/02/2023 | Western United FC | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Western Utd U21 | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | St Albans Saints SC | Western Utd U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực38