
Anthony Pantazopoulos
Anthony Pantazopoulos là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Tiểu sử Anthony Pantazopoulos
Anthony Pantazopoulos là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Western Sydney Wanderers FC, mang quốc tịch Australia và sinh ngày 22/04/2003, hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với 300 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 04/07/2023, từ Oakleigh Cannons đến Western Sydney Wanderers FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 61% | 1 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/46 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/150 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/46 | 1 | 3/3 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/61 | 1 | 7/8 | — | 6,72 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/40 | 2 | 4/5 | — | 6,81 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 84/89 | 1 | 1/5 | V | 7,38 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/55 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/56 | 4 | 10/12 | — | 6,65 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 39/49 | 2 | 10/16 | V | 6,60 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/58 | 1 | 4/7 | V | 6,27 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 52/58 | 0 | 4/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 12/01/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | Oakleigh Cannons | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực55