
Angus Thurgate
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Angus Thurgate là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/145 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/43 | 2 | 7/16 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 4 | 5/7 | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 97/106 | 2 | 4/7 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/34 | 0 | 1/7 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 2 | 4/5 | — | 7,25 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 2 | 5/7 | — | 6,31 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 33/39 | 1 | 1/5 | V | 6,44 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 32/39 | 1 | 3/4 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 12/01/2026 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | Western United FC | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Newcastle Jets | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2018 | Newcastle United Jets U21 | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực47