
Atiya Waraga
19Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Atiya Waraga là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Tiểu sử Atiya Waraga
Atiya Waraga là tiền đạo của Western Sydney Wanderers FC, mang quốc tịch Úc, 19 tuổi và sinh ngày 24/12/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 149 phút thi đấu, điểm trung bình 6,77 và 1 kiến tạo. Tại Cúp Úc mùa 2026, cầu thủ tham gia 2 trận và có 1 đường kiến tạo. Cao 179 cm, nặng 72 kg, giá trị thị trường là 50 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Western Sydney Wanderers Youth sang Western Sydney Wanderers FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 46% | 31% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/26 (46%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/26 | 2 | 5/16 | — | 6,60 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/4 | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 28 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 7,44 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 2/8 | — | 6,00 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Western Sydney Wanderers Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Bulls FC Academy | Western Sydney Wanderers Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Macarthur Rams FC | Bulls FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | Canberra FC | Macarthur Rams FC | Chuyển nhượng | — |