
Waldhof Mannheim
Phong độ: BBTBT
Waldhof Mannheim sẽ gặp TSG Hoffenheim II lúc 01:30 ngày 26/10/2026 tại Hạng 3 Đức.
Đội hình Waldhof Mannheim
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | NED | 196 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | GER | — | 100 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 26 | GER | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 42 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | GER | 186 cm | 225 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | — | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | GER | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | GER | 188 cm | 800 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | SRI | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 19 | GER | 172 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 30 | GER | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 24 | ALG | 184 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | GER | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | GER | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | GER | 186 cm | 275 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 21 | GER | — | 200 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 29 | FRA | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 30 | GER | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 20 | — | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | GER | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | POR | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | GER | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | POR | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | LUX | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 35 | USA | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 31 | RWA | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 30 | FRA | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 23 | ALB | — | 175 nghìn € |