
Joey Muller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Tiểu sử Joey Muller
Với vai trò hậu vệ tại Waldhof Mannheim, Joey Muller mang quốc tịch Germany và 26 tuổi, sinh ngày 30/08/2000. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận và 515 phút thi đấu, cùng 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,31. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, còn giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €. Hiện tại, Joey Muller thi đấu cho Waldhof Mannheim sau khi chuyển từ Roda JC vào ngày 05/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 395 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 84% | 48% | 1 | 0 | 5,14 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 22% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/126 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 1/4 | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 4/6 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/7 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 5,95 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/4 | V | 5,60 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 0 | 2/9 | V | 6,36 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 4/5 | — | 6,19 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/5 | — | 6,88 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 6,05 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Roda JC | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Schalke II | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arminia Bielefeld | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Wuppertaler SV Borussia | Arminia Bielefeld | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Arminia Bielefeld | Wuppertaler SV Borussia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arminia Bielefeld U17 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arminia Bielefeld Youth | Arminia Bielefeld U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Arminia Bielefeld Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực43