
Tim Sechelmann là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/87 | 1 | 4/11 | — | 5,61 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 5 | 8/11 | — | 7,45 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/4 | V | 6,44 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/29 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 5/9 | — | 5,76 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | 1. FC Magdeburg | SV Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln Am | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Borussia Dortmund II | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh58
- Thể lực51