Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Thalhammer

Waldhof MannheimTiền vệGER
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Maximilian Thalhammer là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—964620022283%69%215,62
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11670001180%75%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/181 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/42 (69%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Thalhammer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-314000014/614/6Đ5,10
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-1900100132/3735/7V6,75
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 2-06000003/513/6—6,50
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2600000021/2411/1——
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-026000003/40——6,80
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-1180000011/1211/1—6,65
30/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3820011035/4037/8—6,00
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC KaiserslauternH 0-0670011117/2103/4—6,32
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 3-3760111116/2014/5V6,43
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 2-1900000026/3314/8—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201720100 nghìn €
21/01/201820100 nghìn €
20/03/201820200 nghìn €
18/06/201820200 nghìn €
15/10/201821300 nghìn €
07/01/201921300 nghìn €
12/03/201921500 nghìn €
11/06/201921600 nghìn €
22/09/201922500 nghìn €
10/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
16/07/202023550 nghìn €
07/02/202123550 nghìn €
15/06/202123600 nghìn €
14/12/202124500 nghìn €
15/06/202224500 nghìn €
29/11/202225750 nghìn €
27/06/202325750 nghìn €
14/12/202326700 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
26/09/202427400 nghìn €
29/12/202427350 nghìn €
10/06/202527300 nghìn €
09/10/202528250 nghìn €
22/12/202528200 nghìn €
28/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com