
Vitesse Arnhem
Phong độ: TBHBT
Vitesse Arnhem sẽ gặp Emmen lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Hà Lan.
Đội hình Vitesse Arnhem
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | NED | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 24 | — | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 24 | GER | 187 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | NED | 165 cm | 225 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | NED | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 23 | — | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | — | 171 cm | 250 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 37 | NED | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 22 | NED | — | 75 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 23 | NED | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 23 | NED | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | GER | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | GER | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | SWE | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | NED | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | SUI | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 21 | NED | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | NED | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 22 | POR | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 24 | NED | 190 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | SUR | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 25 | NED | 177 cm | 225 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 25 | GER | 184 cm | 200 nghìn € |