Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

valon zumberi

Vitesse ArnhemHậu vệ
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

valon zumberi là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—101089900011284%64%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
385/458 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/54 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
48
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/71 (64%)
Không chiến thắng / thua
18 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của valon zumberi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 1-0900020135/4557/9V7,05
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-2900010025/2912/6—6,32
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2900011042/5217/10—6,58
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1900010129/3415/6—7,25
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-1900010048/5301/5—6,67
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1900010040/4802/4—6,70
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 4-1890000016/2003/5—6,81
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-3900000052/5826/9—6,59
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1900020070/8317/10—6,65
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1900021028/3616/7—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20211875 nghìn €
27/12/202119100 nghìn €
22/06/202219125 nghìn €
29/11/202220150 nghìn €
27/06/202320150 nghìn €
14/12/202321150 nghìn €
30/05/202421150 nghìn €
18/12/202422150 nghìn €
18/06/202522150 nghìn €
15/10/202522225 nghìn €
15/12/202523275 nghìn €
17/03/202623300 nghìn €
20/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com