
valon zumberi là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 899 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 84% | 64% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/458 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/54 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/71 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/45 | 5 | 7/9 | V | 7,05 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/6 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/52 | 1 | 7/10 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 5/6 | — | 7,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 6/9 | — | 6,59 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/83 | 1 | 7/10 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/36 | 1 | 6/7 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực47