Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo-Felipe Schwarz

Vitesse ArnhemTiền vệGER
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ricardo-Felipe Schwarz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—6644800010287%44%206,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/257 (87%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo-Felipe Schwarz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-115000017/711/1—6,39
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1900041255/6536/12V6,46
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 4-1830010022/2444/12—6,68
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-3840010544/5001/4—6,58
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1900020369/7323/7V6,84
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1860021329/3817/13—6,62
14/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-0890000042/4403/9V6,67
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 3-3900010233/4246/10—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/202420100 nghìn €
19/12/202420100 nghìn €
23/06/202521125 nghìn €
15/10/202521225 nghìn €
15/12/202521250 nghìn €
20/05/202622250 nghìn €
01/10/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com