
Connor van den Berg
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Connor van den Berg là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Tiểu sử Connor van den Berg
Thủ môn Connor van den Berg, 25 tuổi, bảo vệ khung thành của Vitesse Arnhem và có quốc tịch Netherlands. Ở Hạng 2 Hà Lan mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận và 803 phút thi đấu, với 28 cứu thua cùng điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
28Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 803 | 28 | 4 | 11 | 59% | 71% | 0 | 1 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/335 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 71/203 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/45 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 5,78 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/37 | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 25/44 | 0 | 1/1 | — | 7,15 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/34 | 0 | — | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 31/46 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 90 | 7 | 2 | 1 | 21/37 | 0 | 2/3 | — | 8,49 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 83 | 3 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | 0/1 | Đ | 6,04 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/50 | 1 | 1/2 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 158
- Chỉ số 248
- Chỉ số 451
- Chỉ số 356