Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Solomon Bonnah

Vitesse ArnhemHậu vệNED
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Solomon Bonnah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—644030001077%65%205,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/96 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/35 (65%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Solomon Bonnah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 1-0900000018/2066/8—7,21
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-2870010022/2815/8V5,75
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-245000004/533/4—6,29
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-11000001/20———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 4-1900000014/2024/7V6,30
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-3dự bị00000—0———
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202118750 nghìn €
08/06/202218750 nghìn €
09/11/202219500 nghìn €
11/06/202319500 nghìn €
10/09/202320350 nghìn €
10/12/202320500 nghìn €
20/05/202420500 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
05/06/202521300 nghìn €
15/12/202522275 nghìn €
20/05/202622275 nghìn €
01/10/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/09/2025Free playerVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2025SK Austria KlagenfurtFree playerTrở lại—
30/08/2022RB LeipzigSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2022RB Leipzig U19RB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2020RB Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
18/08/2019AjaxU17RB Leipzig U17Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
30/06/2018Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2012AVV Zeeburgia YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy37
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com