Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Brüll

Vitesse ArnhemThủ mônGER
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Maximilian Brüll là thủ môn 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
184Phút
9Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—3218490071%—006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/89 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Brüll · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-2dự bị000—0———
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2dự bị000—0———
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-2dự bị000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1dự bị000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 4-1dự bị000—0———
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-39060025/350——6,75
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-19020138/490——6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211850 nghìn €
21/12/20211950 nghìn €
12/06/20221950 nghìn €
11/12/20222050 nghìn €
11/06/20232075 nghìn €
07/01/20242175 nghìn €
28/05/20242175 nghìn €
17/06/20242175 nghìn €
15/12/20242275 nghìn €
22/06/20252275 nghìn €
15/10/202523200 nghìn €
15/12/202523200 nghìn €
17/03/202623150 nghìn €
20/05/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2025Free playerVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/08/2025Borussia Monchengladbach IIFree playerTrở lại—
30/06/2021Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2019Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Borussia Mönchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2015TV Kalkum-Wittlaer JugendBorussia Mönchengladbach YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com