Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard·Probst

Vitesse ArnhemTiền đạoGER
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Eduard·Probst là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—911820002076%23%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduard·Probst · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 1-06000002/201/2—6,47
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-212000001/200/1—6,27
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-212000001/101/2—6,69
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-115000000/100/1—6,25
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-123001004/400/3—6,50
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 4-114000002/30——6,32
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-31300000—0——6,29
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-163001006/800/3—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20222175 nghìn €
04/10/202221125 nghìn €
07/12/202221125 nghìn €
12/06/202322125 nghìn €
07/01/202422100 nghìn €
17/06/20242375 nghìn €
26/09/202423100 nghìn €
29/12/202423100 nghìn €
10/06/202524100 nghìn €
18/12/202524150 nghìn €
16/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026SV RodinghausenVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2025SC VerlSV RodinghausenChuyển nhượng—
29/06/2024GuterslohSC VerlCho mượn—
25/07/2023SC VerlGuterslohChuyển nhượng—
30/06/2022SV Westfalia RhynernSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2020Preußen Münster U19SV Westfalia RhynernChuyển nhượng—
30/06/2019Hammer SpVg U19Preußen Münster U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Hammer SpVg U17Hammer SpVg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Wiedenbrück JugendHammer SpVg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Eintracht Dortmund YouthSC Wiedenbrück JugendChuyển nhượng—
30/06/2014SV Westfalia Rhynern YouthEintracht Dortmund YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com