Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Schikora

Vitesse ArnhemTiền vệGER
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marco Schikora là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
872Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—101087200114279%63%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/392 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/36 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
12
Phá bóng
28
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/82 (63%)
Không chiến thắng / thua
20 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Schikora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 1-0900011026/4628/13—6,34
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-2900020138/4636/8—6,49
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2900030029/3709/14—6,17
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-2900030032/4137/10V6,21
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1620010125/3104/7—6,50
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1900010131/4023/8—6,09
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 4-1900010018/2412/3—6,37
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-3900010043/4604/6—6,75
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1900111141/4714/7—7,63
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1900000030/3435/6—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20162125 nghìn €
04/02/20172250 nghìn €
01/08/20172275 nghìn €
08/02/201823100 nghìn €
06/09/201823125 nghìn €
07/04/201924125 nghìn €
11/08/201924125 nghìn €
05/02/202025100 nghìn €
10/09/202025125 nghìn €
10/11/202026150 nghìn €
19/01/202126150 nghìn €
25/03/202126175 nghìn €
13/06/202126175 nghìn €
29/12/202127250 nghìn €
31/05/202227250 nghìn €
07/12/202228250 nghìn €
12/06/202328250 nghìn €
27/12/202329275 nghìn €
10/06/202429300 nghìn €
29/12/202430350 nghìn €
23/03/202530300 nghìn €
10/06/202530275 nghìn €
15/12/202531300 nghìn €
20/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com