Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeredy Hilterman

Vitesse ArnhemTiền đạoSUR
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jeredy Hilterman là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—421390002180%25%104,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 4,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeredy Hilterman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-245000006/712/5—6,48
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-266001004/502/7V5,92
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-11000001/100/1——
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-127001101/200/3—6,19
09/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ AnguillaT 4-019001001/201/1—6,59
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint Vincent và GrenadinesT 4-185102104/501/5—7,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €20172025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171950 nghìn €
28/02/201819150 nghìn €
28/06/201820150 nghìn €
20/01/201920150 nghìn €
02/07/201921150 nghìn €
28/06/202022175 nghìn €
23/10/202022250 nghìn €
30/12/202022375 nghìn €
15/03/202122450 nghìn €
11/10/202123450 nghìn €
11/01/202223500 nghìn €
22/06/202224450 nghìn €
02/04/202324550 nghìn €
03/07/202325550 nghìn €
07/01/202425600 nghìn €
09/06/202425700 nghìn €
29/12/202426600 nghìn €
08/06/202526500 nghìn €
15/12/202527300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free playerVitesse ArnhemChuyển nhượng—
31/12/2025Arminia BielefeldArminia Bielefeld IIChuyển nhượng—
29/06/2025SC Cambuur LeeuwardenArminia BielefeldCho mượn—
26/01/2025Arminia BielefeldSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
01/07/2024Almere City FCArminia BielefeldChuyển nhượng—
29/06/2024Willem IIAlmere City FCCho mượn—
23/08/2023Almere City FCWillem IIChuyển nhượng—
11/07/2022NAC BredaAlmere City FCHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
30/01/2022EmmenNAC BredaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
07/07/2021FC Utrecht U21EmmenHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2017Willem II/RKC U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2015AZ Alkmaar U17Willem II/RKC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com