
Naoufal Bannis là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
937Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
21/33Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 937 | 10 | 1 | 3 | 33 | 21 | 56% | 40% | 2 | 0 | 7,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 937 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 21/33
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/192 (56%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/122 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/18 | 0 | 6/15 | V | 7,63 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 4/14 | — | 5,66 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/20 | 2 | 7/16 | — | 8,75 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 7/18 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 89 | 1 | 2 | 4 | 1 | 5 | 15/22 | 1 | 3/8 | — | 8,47 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/15 | 0 | 4/9 | V | 6,13 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/18 | 1 | 4/10 | — | 7,92 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 76 | 2 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9/14 | 0 | 4/7 | — | 9,57 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 9/20 | 0 | 3/6 | — | 6,14 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 87 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 9/11 | 1 | 3/11 | — | 8,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 01/05/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 325 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực49