
Filipe de Carvalho Ferreira
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Filipe de Carvalho Ferreira là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
679Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 679 | 2 | 0 | 3 | 6 | 2 | 71% | 30% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/126 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/35 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/56 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 3/9 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 1/7 | — | 6,63 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 1/3 | — | 7,65 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/5 | — | 5,95 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 64 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/7 | — | 8,08 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | FC Rapperswil-Jona | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Grasshopper | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2021 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực33