
Aymen·Sellouf là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
951Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 951 | 2 | 0 | 0 | 25 | 7 | 79% | 41% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 951 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/376 (79%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 15/52 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/101 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 7/14 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 35/46 | 2 | 4/10 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/32 | 1 | 2/8 | V | 6,72 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 19/26 | 2 | 7/12 | V | 6,17 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 8 | 5 | 1 | 27/34 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 1/7 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 0 | 1/8 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/23 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 5/9 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/32 | 2 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/11/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Free player | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cavalry FC | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2025 | FK Levski Krumovgrad | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2025 | Pacific FC | FK Levski Krumovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Vancouver FC | Pacific FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Pacific FC | Vancouver FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | FC Utrecht U21 | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2021 | NEC Nijmegen | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NEC Nijmegen U17 | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | NEC Nijmegen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RKSV Brakkenstein Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực32