
Joâo Pinto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 164 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 66% | 45% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/5 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 6/9 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | Free player | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Koln Youth | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2023 | VfL Wolfsburg U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Nantes U17 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh39
- Thể lực41