
Jim Koller
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jim Koller là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 296 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 83% | 34% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 3/4 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 3/4 | — | 6,95 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 7,60 |
| 19/08/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Sunderland U21 | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 6,12 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 3-2 | 66 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/5 | — | 6,71 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/03/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Vitesse Arnhem | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vitesse U18 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VV Hoogland Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực40