Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Büttner

Vitesse ArnhemHậu vệNED
37Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alexander Büttner là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—801250004192%57%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/50 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/22 (4%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Büttner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 1-032001005/601/2—6,64
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-212000001/20——6,07
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-27000003/300/2V6,05
26/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-212000005/500/2—6,09
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-115000001/301/2—6,26
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1230020013/1313/3—6,56
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 4-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-3dự bị00000—0———
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1110011116/1603/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 800 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 1,2 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20081950 nghìn €
02/08/200819100 nghìn €
01/12/200819500 nghìn €
07/01/200919800 nghìn €
27/06/201122900 nghìn €
20/10/2011221,2 triệu €
09/01/2012221,8 triệu €
12/07/2012233,0 triệu €
08/09/2012236,0 triệu €
27/01/2013235,0 triệu €
01/07/2013245,0 triệu €
14/01/2014243,5 triệu €
22/02/2015265,0 triệu €
17/06/2015264,0 triệu €
05/01/2016263,0 triệu €
13/04/2016272,5 triệu €
30/06/2016272,5 triệu €
22/12/2016271,5 triệu €
06/06/201728900 nghìn €
16/01/201828700 nghìn €
11/06/201829700 nghìn €
27/12/201829900 nghìn €
11/06/201930800 nghìn €
27/02/202031800 nghìn €
07/04/202031650 nghìn €
25/08/202031800 nghìn €
17/12/202031800 nghìn €
08/04/202132600 nghìn €
03/10/202132500 nghìn €
04/01/202232500 nghìn €
07/06/202233500 nghìn €
11/10/202233300 nghìn €
03/07/202334275 nghìn €
07/01/202434250 nghìn €
09/06/202435175 nghìn €
09/12/202435125 nghìn €
08/06/202536100 nghìn €
15/12/202536100 nghìn €
20/05/202637100 nghìn €
01/10/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2024De GraafschapVitesse ArnhemHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
30/06/2022RKC WaalwijkDe GraafschapChuyển nhượng—
11/07/2021Free playerRKC WaalwijkChuyển nhượng—
19/01/2021New England RevolutionFree playerTrở lại—
31/12/2019Free playerNew England RevolutionChuyển nhượng—
30/06/2019Vitesse ArnhemFree playerTrở lại—
15/01/2017Dynamo MoscowVitesse ArnhemChuyển nhượng—
29/06/2016AnderlechtDynamo MoscowCho mượn—
30/01/2016Dynamo MoscowAnderlechtChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2014Manchester UnitedDynamo MoscowHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
20/08/2012Vitesse ArnhemManchester UnitedHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2008Vitesse U19Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2005Ajax Amsterdam YouthVitesse U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com