
Chiel Olde Keizer là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 60% | 51% | 3 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/169 (60%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/90 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 7/10 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/29 | 5 | 10/21 | V | 5,81 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 4/14 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 2 | 5/11 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 19/25 | 4 | 9/16 | — | 6,72 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 6/9 | V | 6,10 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/22 | 2 | 5/9 | V | 6,03 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.