
Luuk Wouters là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Tiểu sử Luuk Wouters
Luuk Wouters là hậu vệ của Vitesse Arnhem, quốc tịch Netherlands, 27 tuổi và cao 190 cm. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, Luuk Wouters ra sân 1 trận với 15 phút và điểm trung bình 7,06. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/08/2026 từ RKC Waalwijk sang Vitesse Arnhem.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20% | 100% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 5-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | — | — | 7,34 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 3/5 | — | 7,32 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 18/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 2 | 3/4 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | RKC Waalwijk | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Eindhoven | RKC Waalwijk | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | RKC Waalwijk | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RKC Waalwijk U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Groningen Reserves | RKC Waalwijk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Willem II/RKC U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Willem II Tilburg U17 | Willem II/RKC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Willem II Tilburg Youth | Willem II Tilburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực52