
U23 Hàn Quốc
South KoreaHLV Min-sung LeeGiá trị 27,2 triệu €
Phong độ: HTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình U23 Hàn Quốc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | KOR | 188 cm | 275 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | KOR | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 23 | KOR | 186 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | KOR | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | KOR | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | KOR | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | KOR | 192 cm | 1,8 triệu € | |
| 16 | Hậu vệ | 23 | KOR | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 22 | KOR | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | KOR | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | KOR | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | KOR | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | KOR | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | KOR | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | KOR | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 24 | KOR | 179 cm | 7,0 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | KOR | 171 cm | 600 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | KOR | 172 cm | 2,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | KOR | 175 cm | 325 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | KOR | 172 cm | 3,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 19 | KOR | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | KOR | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | KOR | 183 cm | 400 nghìn € |