Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Ji-Soo

BrentfordHậu vệKOR
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Kim Ji-Soo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Asiad2026—5544410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 444 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Ji-Soo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026English U21 Premier Leaguevs Fulham U21B 1-2900000055/6101/2—5,90
30/09/2026Asiadvs U23 Trung QuốcT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026English U21 Premier Leaguevs Sunderland U21T 5-1900000040/4511/2—6,50
22/08/2026English U21 Premier League@ Stoke City U21T 3-2900000064/7304/7—6,77
16/08/2026English U21 League Cupvs Wycombe Wanderers U21T 2-09000000—0——7,00
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1dự bị00000—0———
24/04/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 0-2dự bị00000—0———
17/04/2026Bundesliga 2@ Holstein KielB 0-3450000028/3000/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20211625 nghìn €
07/02/20221750 nghìn €
17/06/202217150 nghìn €
26/12/202218350 nghìn €
22/06/202318500 nghìn €
18/12/202318600 nghìn €
15/12/202419600 nghìn €
29/05/202520600 nghìn €
08/10/2025201,5 triệu €
15/12/2025202,0 triệu €
31/05/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/20261. FC KaiserslauternBrentfordCho mượn—
21/07/2025Brentford1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2024Brentford BBrentfordChuyển nhượng—
30/06/2023Seongnam FCBrentford BHết hạn mượn 0.64M €640 nghìn €
06/02/2022Seongnam Ilhwa Chunma U18Seongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2019Seongnam FC U15Seongnam Ilhwa Chunma U18Chuyển nhượng—
31/12/2016Bucheon Donggok Elementary SchoolSeongnam FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com