Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hwang Do-yoon

FC SeoulTiền vệKOR
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Hwang Do-yoon là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—1544071017280%52%305,71
Asiad2026—2112300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/213 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hwang Do-yoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-222001103/402/6V5,80
10/10/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-16000002/400/1—6,35
30/09/2026Asiadvs U23 Trung QuốcT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 1-011000004/611/2——
30/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-26002019/1001/1—6,22
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-01200000—0—V6,60
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-010001008/90——6,89
15/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 4-21000003/422/2—6,12
08/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20231950 nghìn €
22/06/20232050 nghìn €
18/12/20232075 nghìn €
13/06/202421150 nghìn €
04/12/202421200 nghìn €
02/06/202522300 nghìn €
15/12/202522350 nghìn €
20/05/202623325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022South Korea UniversityFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2021FC Seoul U18South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Sinjeong FCFC Seoul U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com