
Hwang Do-yoon là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 15 | 4 | 407 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 80% | 52% | 3 | 0 | 5,71 |
| Asiad | 2026 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/213 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | V | 5,80 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 30/09/2026 | Asiad | vs U23 Trung Quốc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 7-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | South Korea University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Seoul U18 | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sinjeong FC | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực43