
Choi Woo-jin
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Choi Woo-jin là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.498Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1498Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,16 |
| K League 1 | 2026 | — | 25 | 17 | 1.407 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 49% | 2 | 0 | 6,73 |
| Asiad | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/49 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.407 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 528/624 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/43 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/148 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 58
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 1/8 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 2/6 | — | 6,16 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/43 | 3 | 5/9 | V | 6,49 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/4 | V | 6,41 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 47/51 | 6 | 6/10 | — | 7,76 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 46/51 | 3 | 7/13 | — | 6,75 |
| 01/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 1 | 2/3 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Incheon United Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.675M € | 675 nghìn € |
| 31/12/2022 | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Cheonan Jeil High School | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cheonan FMC FC U15 | Cheonan Jeil High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực30